Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dylan Dassy

23Tuổi
163Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dylan Dassy là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.

Tiểu sử Dylan Dassy

Dylan Dassy là hậu vệ thuận chân trái, thi đấu cho Koninklijke Lierse Sportkring và mang quốc tịch Belgium. Cầu thủ sinh ngày 18/01/2003, hiện 23 tuổi, cao 163 cm và nặng 52 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 383 phút thi đấu và điểm trung bình 6,21, đồng thời thi đấu 6 trận tại Belgian Challenger Pro League. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2026, từ SK Beveren đến Koninklijke Lierse Sportkring.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
383Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—643830004074%50%106,21
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/201 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/45 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/61 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dylan Dassy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsT 3-010000002/201/1—6,08
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-3450000131/3500/2—6,22
06/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeH 0-0900010137/5345/11—6,42
31/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingH 1-1820010132/45510/15—6,28
23/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 2-166000027/1144/12—6,35
16/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonB 0-3900020140/55411/20V5,89
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingT 2-1dự bị00000—0———
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KV KortrijkT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 5-0dự bị00000—0———
22/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 4-015000005/700/1—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20211825 nghìn €
05/01/20221825 nghìn €
11/04/20221925 nghìn €
27/12/20232050 nghìn €
19/06/202421100 nghìn €
19/12/202421200 nghìn €
23/04/202522200 nghìn €
17/12/202522200 nghìn €
29/04/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK BeverenKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
07/07/2023Jong KV MechelenSK BeverenChuyển nhượng—
31/12/2022KV MechelenJong KV MechelenChuyển nhượng—
30/12/2022Helmond SportKV MechelenCho mượn—
30/08/2022KV MechelenHelmond SportChuyển nhượng—
30/06/2021Jong KV MechelenKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2020KV Mechelen U18Jong KV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2019KV Mechelen YouthKV Mechelen U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com