
Dinamo Vranje
SerbiaSân Yumco StadiumGiá trị 85 nghìn €
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Borjan Pancevski | Thủ môn | — |
| 21 | Milos Ivanovic | Thủ môn | 28 |
| 31 | Endrit Ymeri | Thủ môn | 28 |
| 50 | Ognjen Ristic | Thủ môn | — |
| — | David Nikolcic | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Nebojsa Cirkovic | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Samuel·Okon | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Djordje Lazovic | Hậu vệ | 29 |
| 8 | Nikola Jakovljevic | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Danijel Gasic | Hậu vệ | 40 |
| 22 | Filip Radovic | Hậu vệ | 29 |
| 25 | Bokar·Sejdou | Hậu vệ | — |
| 3 | Okomayin Onimisi | Tiền vệ | 32 |
| 14 | Djordje Velickovic | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Veljko Antonijevic | Tiền vệ | 34 |
| 18 | Vasilije Spasic | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Nikola Mitic | Tiền vệ | 31 |
| 22 | Marko Keca | Tiền vệ | 27 |
| 24 | Taigo Vital Amorim De Araujo | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Vukasin Ilic | Tiền vệ | 23 |
| 28 | Jaemin·Byeon | Tiền vệ | — |
| 33 | Miloš Marković | Tiền vệ | 39 |
| 7 | Enes Dolovac | Tiền đạo | 27 |
| 8 | Marjan Petrovic | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Mladen·Popovic | Tiền đạo | 38 |
| 9 | Dzenan Plojovic | Tiền đạo | 31 |
| 15 | Kadrus Fetahi | Tiền đạo | 26 |
| 22 | Marko Radivojevic | Tiền đạo | 31 |
| 25 | Danilo Kovacevic | Tiền đạo | 27 |
| 45 | Dajlan Bazdarevic | Tiền đạo | 27 |
| 15 | Medin Ahmeti | Không rõ | — |
| 25 | Loic Akpo | Không rõ | — |
| 29 | Jovan Petrovic | Không rõ | — |
| 50 | Andreja Jovic | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Dinamo Vranje có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dinamo Vranje có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 29,7, tổng giá trị 85 nghìn €; đắt giá nhất là Taigo Vital Amorim De Araujo (tiền vệ, 49 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Dinamo Vranje?
- Sân nhà Yumco Stadium tại Vranje, sức chứa 5.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).