
Dorian Babunski
Tiền đạoMKD
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Dorian Babunski là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MKD.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/5 | — | 5,93 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kazincbarcika | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/17 | 1 | 5/6 | — | 7,50 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 3/11 | — | 7,40 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 2-7 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 12/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/02/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Nyiregyhaza | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2025 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Grasshopper | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Debreceni VSC | Grasshopper | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 23/01/2022 | Botev Vratsa | Debreceni VSC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/01/2021 | Machida Zelvia | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Kagoshima United | Machida Zelvia | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Machida Zelvia | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | NK Radomlje | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2017 | NK Olimpija Ljubljana | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fuenlabrada | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2015 | Real Madrid U19 | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | UE Cornellà Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh33
- Thể lực38