Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dorian Babunski

Tiền đạoMKD
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dorian Babunski là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MKD.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dorian Babunski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-23000001/20——6,29
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-119002004/803/5—5,93
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1dự bị00000—0———
15/05/2026VĐQG Hungaryvs KazincbarcikaH 2-228003028/1715/6—7,50
02/05/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestH 1-112001002/300/2—6,49
26/04/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-124102106/803/11—7,40
18/04/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-75000000/201/1—6,35
12/04/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/201720100 nghìn €
04/01/20182150 nghìn €
04/01/201922150 nghìn €
26/06/201922150 nghìn €
27/12/201923150 nghìn €
26/01/202124125 nghìn €
16/06/202124150 nghìn €
13/10/202125250 nghìn €
07/12/202125325 nghìn €
06/06/202225450 nghìn €
21/02/202326600 nghìn €
06/06/202326750 nghìn €
18/10/202327700 nghìn €
20/12/202327700 nghìn €
27/03/202427600 nghìn €
30/05/202427500 nghìn €
26/09/202428300 nghìn €
22/12/202428200 nghìn €
09/06/202528250 nghìn €
06/10/202529250 nghìn €
07/12/202529250 nghìn €
18/05/202629250 nghìn €
05/10/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026NyiregyhazaFree playerTrở lại—
20/07/2025Sepsi OSK Sfantul GheorgheNyiregyhazaChuyển nhượng—
08/01/2025GrasshopperSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
27/08/2023Debreceni VSCGrasshopperHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
23/01/2022Botev VratsaDebreceni VSCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/01/2021Machida ZelviaBotev VratsaChuyển nhượng—
30/12/2017Kagoshima UnitedMachida ZelviaCho mượn—
31/07/2017Machida ZelviaKagoshima UnitedChuyển nhượng—
30/07/2017NK RadomljeMachida ZelviaChuyển nhượng—
14/02/2017NK Olimpija LjubljanaNK RadomljeChuyển nhượng—
30/06/2016FuenlabradaNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/09/2015Real Madrid U19FuenlabradaChuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2011UE Cornellà YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh33
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com