Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Đorđe Jovanović

FK ČukaričkiTiền đạoSRB
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Đorđe Jovanović là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
357Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—553571008468%29%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/74 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/34 (29%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Đorđe Jovanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0720031112/1404/5—6,33
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 2-277102215/1000/6—7,96
21/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-271000018/1204/12V5,73
12/09/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 1-1740000016/2702/7—6,38
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-3630031010/1100/4—6,26
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 0-3dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-1dự bị00000—0———
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-419001003/401/3—6,31
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-314010013/501/3—6,58
13/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 4-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com