
Dominic Thompson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 48 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72% | 60% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 5,91 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 7,44 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 7,11 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Livingston F.C. | T 4-1 | 84 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 41/46 | 1 | 4/6 | V | 8,02 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 51/65 | 2 | 4/7 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/06/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/09/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Kilmarnock F.C. | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Motherwell F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Blackpool | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Forest Green Rovers | Blackpool | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | Blackpool | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Brentford | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Ipswich Town | Brentford | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Brentford | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Swindon Town | Brentford | Cho mượn | — |
| 03/01/2021 | Brentford | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Arsenal U21 | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực43