
Djordje Gordic là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 3/12 | — | 6,48 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 4/11 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2021 | 17 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 17 | 800 nghìn € |
| 11/09/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Debreceni VSC | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | KVSK Lommel | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | NK Radomlje | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | KVSK Lommel | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Backa Topola | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | KVSK Lommel | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Mladost Lucani | KVSK Lommel | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2021 | FK Mladost Lucani U17 | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực35