
Djibril Lamego là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 70% | 1 | 0 | 6,10 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/149 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 3 | 4/5 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 1 | 2/5 | — | 5,89 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 2 | 5/6 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 2/3 | V | 6,18 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 3/3 | — | 6,10 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 3 | 4/9 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | US Chantilly | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Amiens SC B | US Chantilly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Amiens U19 | Amiens SC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy38
- Sức mạnh70
- Thể lực57