
Dion Kacuri là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Tiểu sử Dion Kacuri
Tiền vệ Dion Kacuri, 22 tuổi, khoác áo SC Austria Lustenau và mang quốc tịch Kosovo. Cao 188 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái, Dion Kacuri sinh ngày 11/02/2004. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn và 1 kiến tạo trong 10 trận với 874 phút thi đấu, điểm trung bình 6,10. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, giá trị cao nhất 1,2 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ FC Basel 1893 đến SC Austria Lustenau.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
874Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 800 | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 84% | 59% | 1 | 0 | 6,78 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/374 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/39 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/72 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 4/10 | — | 5,85 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 46/52 | 1 | 1/3 | — | 7,42 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/41 | 0 | — | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 6/8 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 2 | 3/6 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/53 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/31 | 3 | 10/13 | V | 6,66 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/29 | 2 | 9/12 | — | 6,95 |