
Diogo Sá Ramalho
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Diogo Sá Ramalho là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 210 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,83 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 5 | 3 | 163 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 3,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 163 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 01/06/2026 | SuperLiga Romania | vs Chindia Targoviste | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Chindia Targoviste | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/32 | 2 | 5/8 | — | 7,02 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Farul Constanta | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SC Covilha | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | SC Vianense | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Varzim | SC Vianense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leça FC | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | SC Mirandela | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Varzim SC B | SC Mirandela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gil Vicente | Varzim SC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gil Vicente U19 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gil Vicente U17 | Gil Vicente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Marinhas Sub-17 | Gil Vicente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Marinhas Sub-15 | FC Marinhas Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Braga Youth | FC Marinhas Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực46