
Diogo Miguel Costa Rodrigues
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Diogo Miguel Costa Rodrigues là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Zimbru Chisinau.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 4 | 6/11 | — | 5,66 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 1/4 | V | 5,96 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 3 | 4/8 | — | 6,26 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Astana | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Astana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/03/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Petrolul Ploiesti | Free Player | Trở lại | — |
| 01/01/2026 | Zimbru Chisinau | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | Free Player | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | FC UT Arad | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2023 | Portimonense U23 | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SC Covilha | Portimonense U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Portimonense U23 | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Amora FC | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP U19 | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Sacavenense | Sporting CP U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP U19 | Sacavenense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Belenenses U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Os Belenenses Under 15 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Os Belenenses Youth | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh50
- Thể lực37