
Dimitar·Danev là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
541Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 541 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 541 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thụy Điển | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Montenegro | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 0-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 10/19 | — | 5,61 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | B 0-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/4 | — | 6,59 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/5 | — | 6,92 |