Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitar·Danev

FC Vardar SkopjeTiền đạoMKD
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dimitar·Danev là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
541Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—8754120000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 541 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitar·Danev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy ĐiểnB 0-26400000—0—V5,80
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MontenegroH 1-17700000—0——6,40
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCT 2-12100000—0——6,50
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-3dự bị00000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-0dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-22800000—0—V—
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ArmeniaT 2-04500000—0———
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 0-4840000015/21310/19—5,61
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 0-530000008/923/4—6,59
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsT 2-131000002/422/5—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/20241775 nghìn €
16/10/202418125 nghìn €
16/12/202418125 nghìn €
22/05/202519250 nghìn €
19/10/202519300 nghìn €
17/12/202519275 nghìn €
10/06/202620275 nghìn €
16/09/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com