
Diego Pituca là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 53% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/113 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 113 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 2 | 2/3 | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 3/5 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 2,4 triệu € |
| 28/06/2021 | 28 | 2,2 triệu € |
| 13/01/2022 | 29 | 2,2 triệu € |
| 27/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 30 | 1,7 triệu € |
| 27/06/2023 | 30 | 1,6 triệu € |
| 27/02/2024 | 31 | 1,6 triệu € |
| 17/04/2024 | 31 | 1,6 triệu € |
| 26/11/2024 | 32 | 1,6 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Santos FC - SP | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Kashima Antlers | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Santos FC - SP | Kashima Antlers | Hết hạn mượn 1.33M € | 1,3 triệu € |
| 23/01/2018 | Santos B | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2017 | Botafogo SP | Santos B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | União São João EC (SP) | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | Cho mượn | — |
| 27/05/2014 | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | União São João EC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CA Guaçuano (SP) | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Brasilis Futebol Clube (SP) | CA Guaçuano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Itapirense Youth | Brasilis Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực41