
Deniz Ofli là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 609 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 50% | 3 | 0 | 6,26 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 87% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/286 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/66 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 30
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/57 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/50 | 3 | 6/10 | — | 6,17 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/62 | 2 | 6/9 | — | 6,72 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 5 | 9/18 | V | 6,17 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 1/4 | — | 6,09 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 2/8 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 3/6 | — | 5,86 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 46/57 | 5 | 7/8 | — | 6,97 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 4/7 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Bayern Munchen II | Karlsruher SC | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2025 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSV 1860 München Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |