
Deneisha Blackwood là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Toluca (nữ).
Tiểu sử Deneisha Blackwood
Deneisha Blackwood là tiền vệ của Toluca (nữ), quốc tịch Jamaica, sinh ngày 07/03/1997 và hiện 29 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân với 1370 phút thi đấu, 3 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 4,87. Ở VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ ghi nhận 12 trận và 1 kiến tạo, còn tại Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) có 4 trận, 3 bàn và 2 kiến tạo trong mùa 2026. Cầu thủ cao 171 cm và nặng 66 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.451Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.091 | 0 | 0 | 1 | 12 | 2 | 78% | 35% | 3 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 83% | 44% | 0 | 0 | 8,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.091 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 394/503 (78%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 20/83 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/54 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/73 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 45
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 8,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/197 (83%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 19/45 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 5,70 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/37 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 0/4 | — | 5,34 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/33 | 6 | 6/12 | — | 7,10 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23/34 | 0 | 1/6 | — | 5,93 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 51/59 | 0 | 2/4 | V | 8,19 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 2-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/35 | 0 | 2/5 | — | 5,09 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/60 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/51 | 3 | 5/14 | V | 5,70 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy64
- Sức mạnh33
- Thể lực30