Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Demi Taylor

Montrose LFC (nữ)Tiền vệSCO
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Demi Taylor là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose LFC (nữ).

Tiểu sử Demi Taylor

Demi Taylor là tiền vệ của Montrose LFC (nữ), sinh ngày 12/10/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ mang quốc tịch Scotland và thi đấu tại Scottish Women's Premier League. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 630 phút thi đấu, đóng góp 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,00. Thông tin này phản ánh thành tích của mùa giải hiện tại.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—9981010212641%40%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/134 (41%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
18/58 (31%)
Chuyền dài chính xác
11/43 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Demi Taylor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Aberdeen (nữ)T 2-09000220—0——6,60
18/10/2026Scottish Women's Premier League@ Spartans (nữ)T 3-0901111312/3000/4—8,15
04/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)B 1-390001017/1301/1—5,66
27/09/2026Scottish Women's Premier League@ Partick Thistle (nữ)B 2-3900021310/2023/5—5,96
20/09/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)B 1-690000007/1812/4—5,60
06/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hearts (nữ)B 0-790004222/1000/2—6,16
30/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Motherwell (nữ)B 1-390000027/1502/11—6,10
23/08/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)B 0-390000015/1133/4—5,90
16/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow Rangers (nữ)B 1-490012016/1746/11—6,63
17/05/2026Scottish Women's Premier League@ Hamilton FC (nữ)T 5-0901031118/2735/9—8,01
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com