Dembo Gassama là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
586Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 586 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 59% | 2 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/345 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/66 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 6/9 | V | 5,75 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 2 | 7/12 | V | 5,75 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 5 | 9/16 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 5 | 8/9 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-6 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/86 | 3 | 7/11 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 2/5 | — | 7,43 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 2-3 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aviron Bayonnais | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Trélissac-Antonne | Aviron Bayonnais | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2022 | Free Player | Trélissac-Antonne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saint Malo | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | CD Robres | Saint Malo | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2021 | Free Player | CD Robres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olympique de Marseille B | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2018 | FC Bergerac | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bergerac Périgord FC B | FC Bergerac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jeunesse Villenavaise | Bergerac Périgord FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jeunesse Villenavaise U19 | Jeunesse Villenavaise | Chuyển nhượng | — |