Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dean David

Yokohama F. MarinosTiền đạoISR
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Dean David là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10210000071%50%006,30
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dean David · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 3-421000005/702/4—6,30
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-0dự bị00000—0———
31/05/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 6-0dự bị00000—0———
16/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-1240020011/1202/6—6,32
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 1-16000003/400/2—6,67
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-2100000—0——6,30
02/05/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockH 1-12000001/100/1—6,48
29/04/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 3-24001004/400/2—6,87
25/04/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201822200 nghìn €
27/06/201923300 nghìn €
27/12/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
06/07/202024500 nghìn €
25/12/202024600 nghìn €
28/05/202125700 nghìn €
30/12/202125900 nghìn €
03/06/2022261,1 triệu €
19/12/2022261,1 triệu €
28/05/2023271,1 triệu €
21/12/2023271,3 triệu €
16/06/2024281,8 triệu €
29/12/2024282,5 triệu €
12/06/2025292,2 triệu €
14/12/2025291,8 triệu €
02/06/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2025Maccabi HaifaYokohama F. MarinosHết hạn mượn 1.113M €1,1 triệu €
30/06/2021Ashdod MSMaccabi HaifaHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2015FC Ashdod U19Ashdod MSChuyển nhượng—
24/08/2013Hapoel Ashkelon U19FC Ashdod U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh28
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com