
Dean David là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 3-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/6 | — | 6,32 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,67 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,87 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 19/12/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 28/05/2023 | 27 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Maccabi Haifa | Yokohama F. Marinos | Hết hạn mượn 1.113M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2021 | Ashdod MS | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2015 | FC Ashdod U19 | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2013 | Hapoel Ashkelon U19 | FC Ashdod U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh28
- Thể lực40