
Dawid Gojny là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
970Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 970 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 970 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 4/5 | V | 5,65 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 5,91 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 3 | 3/6 | V | 6,22 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/30 | 3 | 6/7 | — | 5,49 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/42 | 0 | 4/6 | V | 6,06 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/32 | 1 | 4/4 | — | 6,48 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 2 | 7/16 | — | 5,81 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 5 | 7/14 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/01/2016 | 21 | — |
| 20/02/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/10/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh62
- Thể lực49