Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dawid Gojny

Arka GdyniaHậu vệPOL
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dawid Gojny là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
970Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111197000300——21—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 970 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dawid Gojny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-3900000029/3714/5V5,65
19/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaB 2-311000005/700/1—5,91
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 1-1900000010/1433/6V6,22
28/04/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-4900010015/3036/7—5,49
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-3900010237/4204/6V6,06
12/04/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 2-2900110223/3214/4—6,48
08/04/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1900000016/2627/16—5,81
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 0-3900000029/3557/14—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: —2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20152050 nghìn €
29/06/201520100 nghìn €
16/01/201621—
20/02/20192475 nghìn €
17/07/201924100 nghìn €
27/02/202025100 nghìn €
23/02/202126100 nghìn €
29/06/202126125 nghìn €
13/01/202227125 nghìn €
23/06/202227150 nghìn €
17/11/202228300 nghìn €
15/06/202328300 nghìn €
04/12/202329300 nghìn €
20/06/202429300 nghìn €
04/12/202430300 nghìn €
05/06/202530300 nghìn €
07/12/202531250 nghìn €
03/06/202631200 nghìn €
07/10/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com