Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Ludvíček

FC Hradec KrálovéTiền đạoCZE
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

David Ludvíček là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—754170003177%35%006,26
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/163 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Ludvíček · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 0-0900000114/2200/1—6,01
10/10/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 2-4dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-1900010235/4122/7—6,45
10/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0360010117/2011/1—7,04
06/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-1dự bị00000—0———
02/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 0-1650011018/2823/5—5,72
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-2450000010/1411/4—5,90
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-1770010022/2633/6—6,64
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-29000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/202221100 nghìn €
13/12/202221175 nghìn €
19/06/202321175 nghìn €
19/12/202322200 nghìn €
04/06/202422250 nghìn €
19/12/202423250 nghìn €
16/06/202523300 nghìn €
21/12/202524300 nghìn €
23/03/202624400 nghìn €
19/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK Dukla PrahaFC Hradec KrálovéHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
29/06/2023SK Slovan VarnsdorfFK Dukla PrahaCho mượn—
21/07/2022FK Dukla PrahaSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/06/2022Dukla Praha BFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
10/05/2021TJ Sokol LibisDukla Praha BChuyển nhượng—
26/08/2020Dukla Praha U19TJ Sokol LibisChuyển nhượng—
31/12/2018FK Dukla Prague U17Dukla Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Dukla Prague YouthFK Dukla Prague U17Chuyển nhượng—
06/09/2012ABC Branik YouthFK Dukla Prague YouthChuyển nhượng—
02/09/2010SK Slavia Prague YouthABC Branik YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com