
David Douline là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Servette.
Tiểu sử David Douline
Tiền vệ David Douline, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Servette và mang quốc tịch France. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 2 bàn thắng và 448 phút thi đấu, trong đó 9 trận ở VĐQG Thụy Sĩ và 1 trận ở Switzerland Cup. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 80 kg và thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 700 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2021, từ Rodez Aveyron sang Servette.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 387 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 47% | 2 | 0 | 6,27 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 61 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/158 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/7 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 3/4 | — | 5,87 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 3/10 | V | 5,88 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 4/8 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 7/10 | — | 6,76 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/47 | 2 | 3/6 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Bavois | T 7-0 | 61 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 3/6 | V | 5,83 |