Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Bogdan Ciubăncan

FC UT AradTiền đạo
22Tuổi
197Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Bogdan Ciubăncan là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo FC UT Arad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

0Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,90Bàn/90 phút
31Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—003110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Bogdan Ciubăncan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Corvinul HunedoaraB 2-33110000—0———
08/05/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-17000002/20——6,20
26/04/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 0-0dự bị00000—0———
17/04/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-1dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusT 5-1400100—00/1—6,53
21/03/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 0-114000001/702/2—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 50 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026FC UT AradMinaur Baia MareChuyển nhượng—
20/01/2026CFR ClujFC UT AradChuyển nhượng—
29/06/2025Minaur Baia MareCFR ClujCho mượn—
28/07/2024CFR ClujMinaur Baia MareChuyển nhượng—
29/06/2024CSM DevaCFR ClujCho mượn—
08/02/2024CFR ClujCSM DevaChuyển nhượng—
30/12/2023CS Soimii LipovaCFR ClujCho mượn—
09/07/2023CFR ClujCS Soimii LipovaChuyển nhượng—
30/06/2023ACSM Politehnica IașiCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2023CFR Cluj II (- 2023)ACSM Politehnica IașiCho mượn—
15/01/2023ACSM Politehnica IașiCFR Cluj II (- 2023)Chuyển nhượng—
30/12/2022CS Unirea UngheniACSM Politehnica IașiCho mượn—
31/07/2022ACSM Politehnica IașiCS Unirea UngheniChuyển nhượng—
30/06/2022CS Soimii LipovaACSM Politehnica IașiHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
30/06/2020UTA Arad U19CS Soimii LipovaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com