
Daryna Bondarchuk là thủ môn 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Metalist 1925 (nữ).
Tiểu sử Daryna Bondarchuk
Daryna Bondarchuk là thủ môn người Ukraine, thi đấu cho câu lạc bộ Metalist 1925 (nữ), sinh ngày 20/05/1998 và ở tuổi 28. Trong mùa 2026-2027, thủ môn này ra sân 6 trận với 570 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 3,02. Ở giải UEFA EL W, Daryna Bondarchuk có 4 trận, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) cầu thủ có 2 trận trong cùng mùa giải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,50 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 1,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | UEFA EL W | @ SCU Torreense (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | vs SCU Torreense (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 01/09/2026 | UEFA EL W | vs KFF Mitrovica (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs ZFK TSC (nữ) | T 3-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Fenerbahce SK (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |