
Dante Rigo
Tiền vệBEL
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Dante Rigo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/2 | — | 7,13 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/2 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/10/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/10/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/10/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 18/09/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/10/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/03/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | SK Beveren | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2025 | Free player | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Grenoble | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Beerschot Wilrijk | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | PSV Eindhoven | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | PSV Eindhoven | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | ADO Den Haag | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | PSV Eindhoven | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Sparta Rotterdam | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | PSV Eindhoven | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Lierse SK Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | KSK Heist Youth | Lierse SK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực44