Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Serbanica

CSS Islla Te NaghHậu vệROU
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Daniel Serbanica là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CSS Islla Te Nagh.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Serbanica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-0dự bị00000—0———
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 0-1900010224/3016/12—6,58
12/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 0-0900010015/2434/8V5,96
04/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2900000013/2645/9—6,17
27/04/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 1-1450000011/1403/7—6,61
18/04/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 2-3dự bị00000—0———
12/04/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0dự bị00000—0———
24/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 2-190001008/1424/6—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201721175 nghìn €
15/06/201821250 nghìn €
25/12/201822250 nghìn €
20/06/201922250 nghìn €
20/12/201923275 nghìn €
04/08/202024275 nghìn €
17/12/202024150 nghìn €
04/06/202124150 nghìn €
29/09/202125200 nghìn €
21/12/202125200 nghìn €
02/06/202225250 nghìn €
20/12/202226150 nghìn €
14/06/202326150 nghìn €
12/12/202327250 nghìn €
29/05/202427250 nghìn €
12/09/202428400 nghìn €
18/12/202428350 nghìn €
09/06/202528450 nghìn €
18/12/202529400 nghìn €
07/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Unirea 2004 SloboziaCSS Islla Te NaghChuyển nhượng—
30/06/2024CS MioveniFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
07/02/2021ArgesCS MioveniChuyển nhượng—
31/12/2016ACSC FC Arges U19ArgesChuyển nhượng—
31/01/2016CS Atletic Bradu (- 2019)ACSC FC Arges U19Chuyển nhượng—
28/02/2013UnknownCS Atletic Bradu (- 2019)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy40
  • Sức mạnh61
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com