
Daniel Popa
Tiền đạoROU
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Daniel Popa là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metaloglobus | Free player | Trở lại | — |
| 12/02/2026 | Free player | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Genclerbirligi | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2025 | Fotbal Club FCSB | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Universitatea Cluj | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2023 | Chindia Targoviste | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Daejeon Citizen | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2022 | Chindia Targoviste | Daejeon Citizen | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Dinamo 1948 | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chindia Targoviste | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | FC Dinamo 1948 | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FC Botosani | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FC Dinamo 1948 | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Chindia Targoviste | FC Dinamo 1948 | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2014 | FCM Targoviste (1948 - 2018) | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletic Fieni (- 2017) | FCM Targoviste (1948 - 2018) | Chuyển nhượng | — |