Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Popa

Tiền đạoROU
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Daniel Popa là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Popa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5580000012/1815/9—6,46
21/03/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0830020217/2302/7—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201520150 nghìn €
26/06/201620250 nghìn €
20/12/201621300 nghìn €
16/06/201721250 nghìn €
26/12/201722350 nghìn €
13/06/201822700 nghìn €
22/12/201823450 nghìn €
17/06/201923400 nghìn €
20/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
04/08/202025250 nghìn €
17/12/202025350 nghìn €
20/03/202125500 nghìn €
02/06/202125550 nghìn €
29/09/202126650 nghìn €
21/12/202126650 nghìn €
17/06/202226600 nghìn €
20/12/202227700 nghìn €
14/06/202327700 nghìn €
21/12/202328700 nghìn €
21/03/202428850 nghìn €
04/06/202428900 nghìn €
18/12/202429650 nghìn €
01/04/202529650 nghìn €
24/06/202529650 nghìn €
20/10/202530600 nghìn €
26/03/202630500 nghìn €
07/06/202630350 nghìn €
05/10/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MetaloglobusFree playerTrở lại—
12/02/2026Free playerMetaloglobusChuyển nhượng—
09/09/2025GenclerbirligiFree playerTrở lại—
06/02/2025Fotbal Club FCSBGenclerbirligiChuyển nhượng—
30/06/2024FC Universitatea ClujFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2023Chindia TargovisteFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
14/07/2022Daejeon CitizenChindia TargovisteChuyển nhượng—
22/03/2022Chindia TargovisteDaejeon CitizenHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021FC Dinamo 1948Chindia TargovisteChuyển nhượng—
29/06/2021Chindia TargovisteFC Dinamo 1948Cho mượn—
06/09/2020FC Dinamo 1948Chindia TargovisteChuyển nhượng—
30/12/2017FC BotosaniFC Dinamo 1948Cho mượn—
30/06/2017FC Dinamo 1948FC BotosaniChuyển nhượng—
26/07/2016Chindia TargovisteFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2014FCM Targoviste (1948 - 2018)Chindia TargovisteChuyển nhượng—
30/06/2012Atletic Fieni (- 2017)FCM Targoviste (1948 - 2018)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com