
Daniel Popa
Tiền đạoROU
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Daniel Popa là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 5/9 | — | 6,46 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 2/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/09/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/03/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metaloglobus | Free player | Trở lại | — |
| 12/02/2026 | Free player | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Genclerbirligi | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2025 | Fotbal Club FCSB | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Universitatea Cluj | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2023 | Chindia Targoviste | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Daejeon Citizen | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2022 | Chindia Targoviste | Daejeon Citizen | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Dinamo 1948 | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chindia Targoviste | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | FC Dinamo 1948 | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FC Botosani | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FC Dinamo 1948 | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Chindia Targoviste | FC Dinamo 1948 | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2014 | FCM Targoviste (1948 - 2018) | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletic Fieni (- 2017) | FCM Targoviste (1948 - 2018) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực44