
Daniel Popa
Tiền đạoROU
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Daniel Popa là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/09/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/03/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.