
Daniel Ojeda là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.
Tiểu sử Daniel Ojeda
Daniel Ojeda là tiền đạo có quốc tịch Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Racing de Ferrol và 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, số liệu ghi nhận gồm 6 trận ra sân, 1 bàn thắng, 480 phút thi đấu và điểm trung bình 6,18. Chiều cao 178 cm, cân nặng 72 kg, thi đấu được bằng hai chân. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/07/2026, từ SD Huesca sang Racing de Ferrol.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
560Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 560 | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 81% | 47% | 3 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/253 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 80 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 28/34 | 1 | 2/5 | V | 7,90 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 2 | 3/6 | V | 6,50 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 2 | 5 | 53/68 | 1 | 5/9 | — | 8,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 48/53 | 0 | 3/6 | V | 7,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Barakaldo CF | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/7 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/38 | 0 | 2/3 | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 5/10 | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/31 | 0 | 2/7 | — | 6,34 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/4 | — | 6,44 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/09/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,1 triệu € |
| 25/03/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | SD Huesca | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Burgos CF | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ponferradina | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | AD Alcorcon | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | CD Leganes | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Albacete Balompié SAD | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | CD Leganes | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Granada CF | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 12/01/2019 | CD Leganes | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | La Hoya Lorca CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Pobla de Mafumet CF | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD Telde | Pobla de Mafumet CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Las Palmas U19 | UD Telde | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực39