Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damjan Krajisnik

Radnicki NisTiền vệSRB
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Damjan Krajisnik là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—1054550017271%48%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/184 (71%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
12/31 (38%)
Chuyền dài chính xác
17/39 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/60 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 23
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damjan Krajisnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-315000016/912/2—5,94
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-445000014/501/4—5,98
21/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-3900000120/2459/11—6,45
13/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-1900121116/3016/10—7,07
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1650020137/4513/11—6,26
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 1-1900000215/2604/11V6,38
22/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-19000023/601/1—6,62
17/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-0dự bị00000—0———
03/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0180011012/1312/4—7,04
25/07/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiB 0-223000017/1101/6—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201618100 nghìn €
14/09/201619125 nghìn €
13/01/201719125 nghìn €
14/08/201720150 nghìn €
01/03/201820175 nghìn €
30/07/201821300 nghìn €
23/06/201922100 nghìn €
21/12/20192250 nghìn €
19/06/202023250 nghìn €
21/12/202023350 nghìn €
11/06/202124350 nghìn €
24/12/202124350 nghìn €
25/06/202225350 nghìn €
17/11/202225600 nghìn €
21/06/202326800 nghìn €
26/12/202326600 nghìn €
26/06/202427500 nghìn €
15/09/202427350 nghìn €
18/12/202427350 nghìn €
03/06/202528300 nghìn €
16/12/202528300 nghìn €
22/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Kyzylzhar PetropavlovskRadnicki NisChuyển nhượng—
06/01/2026Radnik BijeljinaKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
07/07/2024Lokomotiv TashkentRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
04/01/2024FK Zeleznicar PancevoLokomotiv TashkentChuyển nhượng—
05/09/2023Radnicki 1923 KragujevacFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
30/06/2022Metalac Gornji MilanovacRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
10/01/2021Mladost LucaniMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
31/01/2020Free playerMladost LucaniChuyển nhượng—
19/08/2019NaestvedFree playerTrở lại—
30/01/2019FK Zvijezda 09NaestvedChuyển nhượng—
30/06/2017Podrinje JanjaFK Zvijezda 09Chuyển nhượng—
01/08/2016SarajevoPodrinje JanjaChuyển nhượng—
03/02/2016Partizan Belgrade U19SarajevoChuyển nhượng—
30/06/2012Radnik Bijeljina U19Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com