
Damian Hilbrycht là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
954Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 954 | 3 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 954 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | 82 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/25 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 25/33 | 4 | 5/8 | V | 8,96 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/53 | 3 | 5/9 | — | 6,91 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 27/31 | 2 | 4/7 | — | 6,65 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/26 | 1 | 3/10 | V | 7,47 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 39/45 | 0 | 1/2 | — | 7,06 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/19 | 2 | 6/10 | V | 7,67 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/20 | 2 | 5/13 | — | 5,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/07/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực32