Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Hilbrycht

28Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Damian Hilbrycht là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
954Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111195430400——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 954 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damian Hilbrycht · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-2820111112/2513/7—6,40
19/05/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-2901111625/3345/8V8,96
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1900010241/5335/9—6,91
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-5900030327/3124/7—6,65
24/04/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-1901021222/2613/10V7,47
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-3900131239/4501/2—7,06
06/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-2891021115/1926/10V7,67
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-4890011110/2025/13—5,44

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20192025 nghìn €
17/07/20192150 nghìn €
27/02/20202150 nghìn €
26/08/20202275 nghìn €
23/02/20212275 nghìn €
29/06/202123100 nghìn €
13/01/202223100 nghìn €
23/06/202224200 nghìn €
17/11/202224150 nghìn €
15/06/202325150 nghìn €
04/12/202325250 nghìn €
20/06/202426200 nghìn €
12/09/202426250 nghìn €
04/12/202426350 nghìn €
05/06/202527400 nghìn €
07/12/202527400 nghìn €
03/06/202628400 nghìn €
07/10/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com