Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daisuke Matsumoto

Zweigen Kanazawa FCHậu vệJPN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Daisuke Matsumoto là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.200Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1200Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—661800020083%—202,16
J2/J3 100 Year Vision League2026—14121.02010112678%63%406,52

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/109 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.020 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
458/587 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
48/107 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
15
Phá bóng
34
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/90 (63%)
Không chiến thắng / thua
23 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daisuke Matsumoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCB 0-1900000053/630——6,50
23/08/2026J3 Nhật Bản@ SC SagamiharaB 1-2900100138/460——6,45
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 4-1901011054/6603/4—7,41
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3dự bị00000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 1-1900000112/2446/9—5,94
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataH 1-1900010036/4628/12—6,86
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-2dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-1840020238/4937/7—7,15
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiT 1-0900010027/4115/6V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20212250 nghìn €
28/06/20212250 nghìn €
13/01/20222350 nghìn €
27/06/202223200 nghìn €
05/01/202324250 nghìn €
25/06/202324225 nghìn €
21/02/202425250 nghìn €
11/06/202425250 nghìn €
09/12/202426200 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com