
Daichi Sugimoto
Thủ mônJPN
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daichi Sugimoto là thủ môn 33 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Yokohama FC | B 2-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 7/27 | 0 | — | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/01/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Sagamihara | Retired | Tự do | — |
| 11/01/2026 | Nagoya Grampus | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2023 | Vegalta Sendai | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Jubilo Iwata | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Yokohama F. Marinos | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Kyoto Sanga | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Tokushima Vortis | Kyoto Sanga | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Kyoto Sanga | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Kyoto Sanga U18 | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |