
Daan Heymans là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
258Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 258 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 88% | 32% | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/133 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/28 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 86 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 45/50 | 2 | 4/9 | — | 9,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 5,47 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/6 | V | 5,64 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 5,75 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/28 | 1 | 4/8 | V | 6,16 |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 101 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/40 | 1 | 6/16 | — | 6,59 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 8/11 | V | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/01/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/06/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/10/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 04/04/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RC Sporting Charleroi | Racing Genk | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 02/07/2022 | Venezia | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | RC Sporting Charleroi | Venezia | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Venezia | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Beveren | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KVSK Lommel | SK Beveren | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | SK Beveren | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KVC Westerlo | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | KVC Westerlo U19 | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KVC Westerlo U17 | KVC Westerlo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | KVC Westerlo Youth | KVC Westerlo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực52