
Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Tiểu sử Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos
Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Shandong Taishan, mang quốc tịch Brazil và 30 tuổi, sinh ngày 07/07/1996. Mùa 2026 ghi nhận 24 trận ra sân, 1961 phút thi đấu, 18 bàn thắng và 8 kiến tạo, với điểm trung bình 7,60. Tại Siêu hạng Trung Quốc có 17 bàn và 8 kiến tạo sau 22 trận, còn Cúp FA Trung Quốc ghi 1 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, giá trị cao nhất đạt 4,5 triệu € (2024), chiều cao 190 cm, cân nặng 85 kg và thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.051Phút
20Bàn thắng
9Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
38/90Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 21 | 1.841 | 19 | 4 | 9 | 88 | 37 | 78% | 53% | 2 | 1 | 7,75 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 47% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.841 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 19
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 37/88
- Sút trong vòng cấm
- 54
- Sút ngoài vòng cấm
- 34
- Dội khung gỗ
- 6
- Cơ hội lớn tạo ra
- 20
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 85/135
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/61
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/8/8
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/814 (78%)
- Chuyền quyết định
- 57
- Tạt bóng chính xác
- 30/120 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/44 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 24
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 210/390 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 172 / 149
- Bị tước bóng
- 53
- Mất quyền kiểm soát
- 456
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 61
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 5-3 | 90 | 2 | 1 | 5 | 2 | 6 | 38/49 | 1 | 6/14 | — | 9,00 |
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 5-0 | 90 | 1 | 2 | 9 | 3 | 4 | 27/37 | 2 | 8/15 | — | 8,60 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/12 | 2 | 5/7 | Đ | 7,15 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/37 | 1 | 8/17 | V | 6,25 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 28/36 | 1 | 8/11 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 32/35 | 0 | 8/14 | — | 6,68 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 29/36 | 0 | 9/20 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 35/43 | 2 | 8/13 | — | 8,20 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 8/15 | — | 6,50 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 29/42 | 1 | 9/18 | — | 7,97 |