
Cristian Tarragona
Cristian Tarragona là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Tiểu sử Cristian Tarragona
Cristian Tarragona là tiền đạo người Argentina, hiện thi đấu cho Club Atlético Unión ở tuổi 35. Cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, sinh ngày 09/04/1991. Trong mùa 2026, Cristian Tarragona ghi 16 bàn và 1 kiến tạo qua 32 trận ra sân, tổng cộng 2807 phút với điểm trung bình 6,96; trong đó có 14 bàn tại VĐQG Argentina và 2 bàn tại Copa Argentina. Cầu thủ này chuyển đến Club Atlético Unión từ Talleres Cordoba vào ngày 26/06/2025. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,6 triệu € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 30 | 30 | 2.628 | 14 | 2 | 1 | 81 | 33 | 73% | 38% | 7 | 1 | 6,96 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 179 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 21% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.628 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 33/81
- Sút trong vòng cấm
- 57
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 22/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/44
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/10/10
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 537/732 (73%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/32 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 157/406 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 68 / 99
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 150
- Bị tước bóng
- 54
- Mất quyền kiểm soát
- 407
- Phạm lỗi
- 56
- Bị phạm lỗi
- 44
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/34 | 1 | 9/19 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 26/42 | 1 | 6/20 | V | 6,11 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/23 | 0 | 7/12 | V | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 20/26 | 4 | 13/23 | V | 6,49 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 1 | 3/15 | Đ | 6,52 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/17 | 1 | 6/10 | — | 8,84 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 86 | 2 | 0 | 6 | 2 | 3 | 29/31 | 1 | 4/20 | — | 9,03 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 5/18 | — | 5,79 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 8/17 | — | 6,38 |
| 07/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 7/14 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 23/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/04/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/08/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 1,6 triệu € |
| 19/10/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2022 | 30 | 1,4 triệu € |
| 23/05/2022 | 31 | 1,4 triệu € |
| 25/10/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2025 | Talleres Cordoba | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | CA San Lorenzo | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Gimnasia La Plata | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Velez Sarsfield | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Patronato Parana | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Platense | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Atlante FC | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Temperley | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Independiente Rivadavia | Temperley | Cho mượn | — |
| 07/08/2016 | Temperley | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | Juventud Unida Universitario Reserves | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2015 | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Juventud Unida Universitario Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Deportivo Santamarina | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Alvear FBC | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Arsenal de Sarandi | Alvear FBC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Arsenal Fútbol Club II | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh27
- Thể lực52