Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Neguț

Chindia TargovisteTiền vệROU
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Cristian Neguț là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Chindia Targoviste.

Tiểu sử Cristian Neguț

Cristian Neguț là tiền vệ của câu lạc bộ Chindia Targoviste, quốc tịch Romania, sinh ngày 09/12/1995 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận và 681 phút thi đấu, ghi 2 bàn ở Romanian Liga II. Giá trị thị trường hiện ở mức 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ AFC Hermannstadt đến Chindia Targoviste vào ngày 14/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—8868120000——00—
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 681 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Neguț · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/06/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-3900010011/2238/15—5,46
24/05/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-2901032120/2908/14—8,20
19/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-0900142229/3405/11—7,70
11/05/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 2-2901041225/3505/9—8,14
04/05/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaH 2-2900130533/48211/17—7,64
24/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-0640021117/2603/5V6,18
19/04/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-1981041217/2512/8—7,27
10/04/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 1-0900042526/3804/10—6,64
04/04/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-2900021212/1915/8—6,94
23/03/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-0800131317/3005/6—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20162050 nghìn €
15/12/201621175 nghìn €
06/06/201721225 nghìn €
17/12/201722150 nghìn €
15/06/201822175 nghìn €
25/12/201823250 nghìn €
20/06/201923300 nghìn €
20/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
04/08/202024250 nghìn €
17/12/202025400 nghìn €
02/06/202125450 nghìn €
21/12/202126450 nghìn €
02/06/202226400 nghìn €
20/12/202227550 nghìn €
14/06/202327550 nghìn €
21/12/202328550 nghìn €
04/06/202428550 nghìn €
18/12/202429450 nghìn €
09/06/202529550 nghìn €
18/12/202530450 nghìn €
07/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026AFC HermannstadtChindia TargovisteChuyển nhượng—
30/06/2023Chindia TargovisteAFC HermannstadtChuyển nhượng—
29/06/2022CFR ClujChindia TargovisteCho mượn—
17/01/2022Chindia TargovisteCFR ClujChuyển nhượng—
06/02/2016ACS Urban TituChindia TargovisteChuyển nhượng—
31/01/2014GSA NucetACS Urban TituChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com