Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Ganea

Farul ConstantaHậu vệROU
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Cristian Ganea là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—654151018178%53%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/212 (78%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
17/28 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Ganea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-2900000247/6324/8—5,88
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-1901031336/4514/6—8,20
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-4570000112/1601/1—5,88
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-2730100127/3212/4—6,70
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0900050040/5014/8—6,32
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-015000015/600/1—6,21
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2dự bị00000—0———
09/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 2-3900010120/3126/8—5,65
02/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1900000242/5717/11—7,02
26/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-0900010036/4403/6—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 125 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201321125 nghìn €
16/04/201421250 nghìn €
11/06/201422350 nghìn €
29/09/201523500 nghìn €
21/12/201523900 nghìn €
31/05/201624900 nghìn €
20/12/201624600 nghìn €
20/03/201724850 nghìn €
16/06/2017251,2 triệu €
26/12/2017251,5 triệu €
13/06/2018261,8 triệu €
20/12/2018261,0 triệu €
18/02/2019261,0 triệu €
28/06/2019271,0 triệu €
19/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
11/10/202028700 nghìn €
11/02/202128700 nghìn €
31/10/202129700 nghìn €
08/06/202230700 nghìn €
06/11/202230700 nghìn €
21/05/202330600 nghìn €
21/12/202331400 nghìn €
04/06/202432400 nghìn €
18/12/202432400 nghìn €
09/06/202533350 nghìn €
18/12/202533300 nghìn €
07/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2024Fotbal Club FCSBFarul ConstantaChuyển nhượng—
05/09/2023PanathinaikosFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
30/06/2022Aris ThessalonikiPanathinaikosChuyển nhượng—
13/08/2020Athletic ClubAris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2020Farul ConstantaAthletic ClubCho mượn—
23/01/2020Athletic ClubFarul ConstantaChuyển nhượng—
29/06/2019NumanciaAthletic ClubCho mượn—
08/01/2019Athletic ClubNumanciaChuyển nhượng—
30/06/2018Farul ConstantaAthletic ClubHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2015FC BrasovFarul ConstantaChuyển nhượng—
23/01/2015Sageata Navodari (- 2015)FC BrasovChuyển nhượng—
19/07/2014CS Universitatea CraiovaSageata Navodari (- 2015)Chuyển nhượng—
30/06/2013AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)CS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
17/01/2013RCD Mallorca BAS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Chuyển nhượng—
30/12/2012CE SantanyiRCD Mallorca BCho mượn—
24/07/2011RCD Mallorca BCE SantanyiChuyển nhượng—
30/06/2011Mallorca U19RCD Mallorca BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com