
Cristian Bărbuț
31Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Cristian Bărbuț là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Muncitorul Resita.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Romanian Cup | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/7 | 1 | 3/10 | — | 6,88 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 2/9 | — | 6,22 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/8 | — | 5,69 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,38 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/9 | 2 | 3/7 | — | 6,89 |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/12/2013 | 18 | 600 nghìn € |
| 11/06/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/12/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/05/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/03/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/06/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/09/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/03/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 02/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/09/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/09/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/04/2024 | 28 | — |
| 21/07/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 12/09/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | CS Muncitorul Resita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ASU Politehnica Timișoara | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2024 | Free Player | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | AFC Hermannstadt | Free Player | Trở lại | — |
| 02/01/2023 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CS Universitatea Craiova | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ACS Poli Timisoara | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2012 | ACS Poli Timisoara U19 | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy40
- Sức mạnh42
- Thể lực35