Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Bărbuț

CS Muncitorul ResitaTiền đạoROU
31Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Cristian Bărbuț là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Muncitorul Resita.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Bărbuț · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/08/2026Romanian Cupvs Petrolul PloiestiH 2-25700000—0———
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 0-125000013/500/3—6,36
04/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-265001023/713/10—6,88
27/04/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 1-166001108/1202/9—6,22
18/04/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 2-374000009/1302/8—5,69
12/04/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-21000001/112/2—6,38
05/04/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-030000023/923/7—6,89
24/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 2-14000002/212/3—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: —2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/201318150 nghìn €
12/09/201318500 nghìn €
29/12/201318600 nghìn €
11/06/201419600 nghìn €
11/12/201419400 nghìn €
31/05/201520400 nghìn €
21/12/201520400 nghìn €
31/05/201621400 nghìn €
20/12/201621450 nghìn €
20/03/201721600 nghìn €
16/06/201722600 nghìn €
28/09/201722450 nghìn €
26/12/201722350 nghìn €
13/06/201823500 nghìn €
22/12/201823700 nghìn €
17/06/201924900 nghìn €
20/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
04/08/202025900 nghìn €
17/12/202025800 nghìn €
20/03/202125650 nghìn €
02/06/202126500 nghìn €
21/12/202126450 nghìn €
02/06/202227500 nghìn €
29/09/202227600 nghìn €
20/12/202227600 nghìn €
14/06/202328500 nghìn €
27/09/202328400 nghìn €
21/12/202328250 nghìn €
04/04/202428—
21/07/202429100 nghìn €
12/09/202429200 nghìn €
18/12/202429200 nghìn €
09/06/202530200 nghìn €
18/12/202530200 nghìn €
07/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Unirea 2004 SloboziaCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
30/06/2024ASU Politehnica TimișoaraFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
04/04/2024Free PlayerASU Politehnica TimișoaraChuyển nhượng—
31/01/2024AFC HermannstadtFree PlayerTrở lại—
02/01/2023Sepsi OSK Sfantul GheorgheAFC HermannstadtChuyển nhượng—
30/06/2021CS Universitatea CraiovaSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2017ACS Poli TimisoaraCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2012ACS Poli Timisoara U19ACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy40
  • Sức mạnh42
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com