Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christos Zafeiris

PAOK SalonikiTiền vệGRE
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
11,0 triệu €Giá trị

Christos Zafeiris là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.205Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—664950005178%45%106,20
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432570001086%44%206,34
Greek Cup2026-2027—103200020100%33%006,30
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554210006187%52%206,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/237 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
12
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/61 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/115 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/14 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/264 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/20 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christos Zafeiris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 2-1900020033/4727/13—6,62
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CB 1-3900010149/5923/11—5,92
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0900000025/2945/15V6,24
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-219000001/500/2—5,89
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-059000007/1034/8—6,58
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1890010166/7126/9V6,64
21/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-1860000134/3803/9—6,06
17/09/2026Greek Cup@ Atromitos AthensT 1-0320020014/1411/3—6,30
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 2-0640011031/3723/6V6,25
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-3750000015/1927/10—6,06
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com