Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Cheng

Widzew lodzTiền đạoNOR
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Christopher Cheng là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Widzew lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—221560002088%56%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/69 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Cheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 0-0dự bị00000—0———
31/07/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockH 0-0660000130/3334/8—6,71
26/07/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinH 2-2900020131/3635/8V6,42
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 2-11000001/301/1—6,95
22/03/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-028000004/601/4—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2023: 175 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20191850 nghìn €
30/12/20201950 nghìn €
25/07/202119100 nghìn €
02/01/202220150 nghìn €
04/10/202220—
20/12/202322175 nghìn €
11/06/202422750 nghìn €
11/12/202423700 nghìn €
17/06/2025231,0 triệu €
07/09/2025231,2 triệu €
14/12/2025241,0 triệu €
03/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026SandefjordWidzew lodzHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
12/02/2024FK ArendalSandefjordChuyển nhượng—
06/02/2023StrommenFK ArendalChuyển nhượng—
30/03/2022StabaekStrommenChuyển nhượng—
30/12/2021StrommenStabaekCho mượn—
28/04/2021StabaekStrommenChuyển nhượng—
04/10/2020Notodden FKStabaekCho mượn—
03/09/2020StabaekNotodden FKChuyển nhượng—
06/05/2019Stabæk Fotball IIStabaekChuyển nhượng—
31/12/2017Stabaek YouthStabæk Fotball IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com