
Christophe Janssens là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 683 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 56% | 3 | 0 | 6,56 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/458 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/87 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/65 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/67 | 6 | 8/10 | — | 6,32 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 4 | 7/11 | V | 6,87 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 0 | 0/5 | V | 7,10 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/47 | 2 | 4/7 | — | 6,88 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 58/69 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 75/90 | 4 | 6/11 | V | 5,70 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/40 | 0 | 5/6 | — | 6,81 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/49 | 0 | 6/12 | — | 6,56 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/85 | 3 | 7/12 | — | 7,52 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/51 | 2 | 6/8 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/09/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/03/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/04/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh73
- Thể lực58