
Christian Kouamé
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Christian Kouamé là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
472Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 292 | 2 | 0 | 0 | 11 | 2 | 68% | 60% | 0 | 0 | 6,84 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 77% | 72% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/104 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/60 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/66 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/33 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 16/30 | 1 | 12/18 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 29/34 | 0 | 11/16 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 4/6 | — | 6,58 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Marko | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 31/37 | 1 | 19/24 | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/29 | 1 | 5/9 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 4/12 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 1 | 5/7 | — | 7,63 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 3/8 | — | 6,83 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |