
Christian Bruls là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
663Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 663 | 0 | 0 | 3 | 8 | 3 | 78% | 46% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/466 (78%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 19/70 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/57 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/90 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 63/79 | 0 | 2/7 | — | 7,70 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/55 | 2 | 10/15 | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 44/57 | 0 | 7/17 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/53 | 1 | 4/14 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/44 | 1 | 2/2 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/75 | 0 | 5/7 | — | 6,21 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/41 | 4 | 7/16 | — | 6,59 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 50/62 | 2 | 5/12 | V | 7,70 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 46/58 | 2 | 5/8 | — | 6,70 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 3 | 10/19 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/08/2008 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/09/2008 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/06/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/12/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/07/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/10/2010 | 22 | 650 nghìn € |
| 09/01/2011 | 22 | 650 nghìn € |
| 29/06/2011 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/09/2011 | 22 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2012 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/01/2013 | 24 | 2,2 triệu € |
| 24/06/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/04/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/01/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/06/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/11/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/04/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/06/2019 | 30 | 550 nghìn € |
| 29/03/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 20/10/2020 | 32 | 475 nghìn € |
| 16/03/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 11/04/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 03/11/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 14/10/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 23/04/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 37 | 75 nghìn € |
| 07/10/2026 | 38 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật67
- Tư duy64
- Sức mạnh40
- Thể lực56