
Christian Benteke là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 178 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 71% | 56% | 1 | 0 | 6,62 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 170 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 60% | 48% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 64% | 55% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/33 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 3-2 | 84 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 14/19 | 2 | 7/12 | — | 8,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Nasaf Qarshi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/24 | 0 | 9/17 | — | 6,75 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 7,40 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Baniyas Club | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/6 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 10/19 | — | 5,85 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | 23 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 1/4 | 0 | 2/3 | — | 7,80 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/5 | V | 6,18 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/5 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2008 | 17 | 250 nghìn € |
| 19/04/2009 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/05/2009 | 18 | 1,0 triệu € |
| 03/09/2009 | 18 | 650 nghìn € |
| 24/01/2010 | 19 | 850 nghìn € |
| 27/07/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2010 | 19 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2011 | 20 | 1,2 triệu € |
| 02/04/2012 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2012 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/09/2012 | 21 | 9,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 12,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 22 | 21,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 18,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 15,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 14,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 20,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 24 | 35,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 30,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 27,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 27,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 27,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 28,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 22,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 10,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 9,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 9,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 30 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 6,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 34 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 34 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 35 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 35 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | DC United | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Crystal Palace | DC United | Hết hạn mượn 5.455M € | 5,5 triệu € |
| 19/08/2016 | Liverpool | Crystal Palace | Hết hạn mượn 31.2M € | 31,2 triệu € |
| 21/07/2015 | Aston Villa | Liverpool | Hết hạn mượn 46.5M € | 46,5 triệu € |
| 30/08/2012 | Racing Genk | Aston Villa | Hết hạn mượn 8.8M € | 8,8 triệu € |
| 30/08/2011 | Standard Liege | Racing Genk | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2011 | KV Mechelen | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 30/08/2010 | Standard Liege | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | KV Kortrijk | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 06/08/2009 | Standard Liege | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Racing Genk | Standard Liege | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2007 | KRC Genk U19 | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Standard Liège U17 | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Standard Liège Youth | Standard Liège U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh28
- Thể lực52