Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Benteke

Al Wahda(UAE)Tiền đạoBEL
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Christian Benteke là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—621782107271%56%106,62
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321701004160%48%006,43
Cúp C2 châu Á2026-2027—211131006564%55%007,28

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/42 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/33 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/28 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Benteke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 3-2842052214/1927/12—8,20
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Nasaf QarshiT 2-1900022017/2409/17—6,75
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-013101105/612/2—7,40
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Baniyas ClubB 1-367000008/1401/6—6,04
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Jazira(UAE)B 0-190003007/13010/19—5,85
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al Kuwait SCT 3-223104301/402/3—7,80
11/09/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahT 1-08000004/705/5V6,18
06/09/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-011001001/301/1—6,58
30/08/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubT 2-15000003/301/1—6,14
21/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 0-1500000—00/5—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 250 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 650 nghìn €2010: 850 nghìn €2010: 1,5 triệu €2010: 1,2 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 9,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2013: 18,0 triệu €2013: 21,0 triệu €2014: 18,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2015: 35,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2016: 27,0 triệu €2016: 27,0 triệu €2017: 27,0 triệu €2017: 28,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2020: 10,5 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20082026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/200817250 nghìn €
19/04/200918500 nghìn €
21/05/2009181,0 triệu €
03/09/200918650 nghìn €
24/01/201019850 nghìn €
27/07/2010191,5 triệu €
05/10/2010191,2 triệu €
09/01/2011201,2 triệu €
02/04/2012212,0 triệu €
16/06/2012213,0 triệu €
08/09/2012219,0 triệu €
27/01/20132212,0 triệu €
01/07/20132218,0 triệu €
17/09/20132221,0 triệu €
14/01/20142318,0 triệu €
11/08/20142315,0 triệu €
11/02/20152414,0 triệu €
30/06/20152420,0 triệu €
13/10/20152435,0 triệu €
08/02/20162530,0 triệu €
31/05/20162527,0 triệu €
31/07/20162527,0 triệu €
19/02/20172627,0 triệu €
27/06/20172628,0 triệu €
01/01/20182722,0 triệu €
27/05/20182722,0 triệu €
18/12/20182820,0 triệu €
12/06/20192815,0 triệu €
09/12/20192913,0 triệu €
07/04/20202910,5 triệu €
12/10/2020299,0 triệu €
17/03/2021309,0 triệu €
25/05/2021309,0 triệu €
22/12/2021317,0 triệu €
14/06/2022316,0 triệu €
17/08/2022315,0 triệu €
07/11/2022313,0 triệu €
21/08/2023322,5 triệu €
17/12/2023332,5 triệu €
12/06/2024332,5 triệu €
11/12/2024342,5 triệu €
04/06/2025342,0 triệu €
10/12/2025351,5 triệu €
25/05/2026351,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026DC UnitedAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
03/08/2022Crystal PalaceDC UnitedHết hạn mượn 5.455M €5,5 triệu €
19/08/2016LiverpoolCrystal PalaceHết hạn mượn 31.2M €31,2 triệu €
21/07/2015Aston VillaLiverpoolHết hạn mượn 46.5M €46,5 triệu €
30/08/2012Racing GenkAston VillaHết hạn mượn 8.8M €8,8 triệu €
30/08/2011Standard LiegeRacing GenkHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2011KV MechelenStandard LiegeCho mượn—
30/08/2010Standard LiegeKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2010KV KortrijkStandard LiegeCho mượn—
06/08/2009Standard LiegeKV KortrijkChuyển nhượng—
31/12/2008Racing GenkStandard LiegeHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/12/2007KRC Genk U19Racing GenkChuyển nhượng—
31/12/2006KRC Genk U17KRC Genk U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Standard Liège U17KRC Genk U17Chuyển nhượng—
30/06/2005Standard Liège YouthStandard Liège U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh28
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com