
Christian Benteke là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 178 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 71% | 56% | 1 | 0 | 6,62 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 170 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 60% | 48% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 64% | 55% | 0 | 0 | 7,28 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/33 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 3-2 | 84 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 14/19 | 2 | 7/12 | — | 8,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Nasaf Qarshi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/24 | 0 | 9/17 | — | 6,75 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 7,40 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Baniyas Club | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/6 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 10/19 | — | 5,85 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | 23 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 1/4 | 0 | 2/3 | — | 7,80 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/5 | V | 6,18 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/5 | — | 6,14 |