Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris Smalling

FC PortoHậu vệENG
36Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Chris Smalling là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC Porto.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Smalling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Liga@ MaritimoT 2-1dự bị00000—0———
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-1900000030/3413/4—6,94
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacB 0-3900000136/4037/9—6,61
10/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-2900000120/2201/3—6,91
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 4-2900000133/3901/4—6,42
01/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodH 1-1901021146/4826/8—8,23
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-2900000042/4802/4—6,74
08/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCH 1-1900100125/290——7,24
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-1900011025/2823/5—7,12
14/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqT 1-0900000016/2012/6—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 150 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2011: 8,0 triệu €2012: 15,0 triệu €2012: 15,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2016: 19,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20091950 nghìn €
24/06/200919150 nghìn €
06/10/2009191,0 triệu €
23/01/2010202,0 triệu €
12/08/2010203,0 triệu €
31/01/2011215,0 triệu €
07/08/2011218,0 triệu €
05/02/20122215,0 triệu €
23/06/20122215,0 triệu €
27/01/20132314,0 triệu €
01/07/20132312,0 triệu €
14/01/20142412,0 triệu €
11/08/20142412,0 triệu €
11/02/20152511,0 triệu €
30/06/20152514,0 triệu €
08/02/20162619,0 triệu €
31/05/20162620,0 triệu €
31/07/20162620,0 triệu €
19/02/20172720,0 triệu €
27/06/20172718,0 triệu €
01/01/20182818,0 triệu €
27/05/20182818,0 triệu €
18/12/20182918,0 triệu €
12/06/20192920,0 triệu €
11/12/20193020,0 triệu €
07/04/20203016,0 triệu €
24/08/20203020,0 triệu €
28/12/20203117,0 triệu €
22/03/20213115,0 triệu €
02/06/20213112,0 triệu €
27/12/2021328,0 triệu €
06/06/2022328,0 triệu €
10/11/2022328,0 triệu €
14/06/2023338,0 triệu €
19/12/2023343,5 triệu €
04/06/2024342,5 triệu €
12/12/2024352,0 triệu €
26/05/2025351,5 triệu €
17/12/2025361,2 triệu €
03/06/2026361,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/09/2026Free PlayerFC PortoChuyển nhượng—
30/06/2026Al FayhaFree PlayerTrở lại—
01/09/2024AS RomaAl FayhaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
04/10/2020Manchester UnitedAS RomaHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
02/08/2020AS RomaManchester UnitedCho mượn—
29/08/2019Manchester UnitedAS RomaChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
30/06/2010FulhamManchester UnitedHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2008Maidstone UnitedFulhamChuyển nhượng—
30/06/2007Maidstone United U19Maidstone UnitedChuyển nhượng—
30/06/2006Millwall U18Maidstone United U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Millwall (Youth)Millwall U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com