
Chris Smalling
36Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Chris Smalling là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC Porto.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Smalling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 3/4 | — | 6,94 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 3 | 7/9 | — | 6,61 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 01/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/48 | 2 | 6/8 | — | 8,23 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | — | — | 7,24 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 2 | 3/5 | — | 7,12 |
| 14/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/6 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/02/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/10/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2010 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 8,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 22 | 15,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 15,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 23 | 14,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 12,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 12,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 12,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 11,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 14,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 19,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 20,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 20,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 20,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 30 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 16,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 20,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 17,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 31 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 32 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 33 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 34 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 34 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 35 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 35 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 36 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 36 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật39
Tư duy47
Sức mạnh68
Thể lực55