Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris Lokesa

SK BeverenTiền đạoBEL
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Chris Lokesa là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SK Beveren.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
605Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8860541014583%43%106,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
19/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/190 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/17 (5%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/90 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 47
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Lokesa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 1-3741011024/3103/8—7,07
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchH 0-023001106/800/4—6,55
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 WalesT 1-0260000012/1502/3—6,58
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkB 0-136000003/400/1—6,16
12/09/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-0791031013/1816/10—7,59
07/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-0781041118/2205/12—8,20
29/08/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-4900030029/3225/15—6,57
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 0-4780010034/3914/14—5,49
16/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 1-0900011018/2004/10—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202217100 nghìn €
21/12/202218400 nghìn €
22/06/202318350 nghìn €
14/12/202319450 nghìn €
17/03/202419550 nghìn €
30/05/202419600 nghìn €
16/12/202420500 nghìn €
27/03/202520400 nghìn €
27/05/202520400 nghìn €
15/12/202521375 nghìn €
29/04/202621400 nghìn €
07/10/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026RKC WaalwijkSK BeverenChuyển nhượng—
31/12/2022RSCA FuturesRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2022RSC Anderlecht U18RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2020KRC Genk YouthRSC Anderlecht U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com