
Chris Lokesa là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
605Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 605 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 83% | 43% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/190 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/90 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 47
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/31 | 0 | 3/8 | — | 7,07 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 6,55 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 6/10 | — | 7,59 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 5/12 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 5/15 | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 4/14 | — | 5,49 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | 4/10 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 17/03/2024 | 19 | 550 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/03/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 375 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | RKC Waalwijk | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | RSCA Futures | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KRC Genk Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực37