
Chris Kouakou là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Ironi Tiberias.
Tiểu sử Chris Kouakou
Chris Kouakou là tiền vệ của Ironi Tiberias, mang quốc tịch Ivory Coast và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Kouakou có 10 trận ra sân, 1 kiến tạo và 748 phút thi đấu, với điểm trung bình 3,12. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026, Kouakou chuyển nhượng từ Sarpsborg 08 sang Ironi Tiberias.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
751Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 400 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 74% | 68% | 2 | 0 | 6,30 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 351 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/154 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/39 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/45 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 351 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 2-3 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/3 | — | 5,55 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 4 | 7/13 | V | 6,17 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/25 | 2 | 5/8 | V | 6,32 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 36/44 | 3 | 9/12 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 4 | 7/8 | — | 6,70 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sarpsborg 08 | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2026 | Qarabag | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 10/07/2025 | CD Mafra | Qarabag | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 10/01/2023 | Midtjylland | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | CS Sfaxien | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Club Sportif Sfaxien U21 | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Sportif Sfaxien U19 | Club Sportif Sfaxien U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực45