Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Ruilin

Shanghai (nữ)Tiền vệCHN
18Tuổi
166Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Chen Ruilin là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.110Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
370Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CFA Women's Super League2026—6654020000——00—
U20 World Cup (nữ)2026—423000036368%46%106,76
Chinese National Women's Football Championship2026—3327010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CFA Women's Super League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/89 (68%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/58 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chinese National Women's Football Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Ruilin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ý (nữ)H 1-11200010225/3947/23V5,89
13/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Tây Ban Nha (nữ)B 1-3900011013/1713/10—5,87
10/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Nigeria (nữ)H 0-045002219/15410/14—6,70
07/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 New Caledonia (nữ)T 5-0450320514/1827/11—8,57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com